Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜ています~te imasu
trạng thái đang mặc
Dùng「〜ています」với động từ mặc/đeo để tả trạng thái đang mang sẵn, như đội mũ hoặc đeo khuyên tai.
Cách dùng

Hãy nhìn hai hình: từ lúc đi bộ đến khi ngồi xuống, chiếc mũ vẫn ở trên đầu. Ở đây ta mô tả trạng thái đang đội mũ.

Mũ đã được đội lên rồi, tay không cần đang chuyển động. かぶっています cũng diễn tả trạng thái này.

Bông tai đã được đeo trên tai. Dùng て形 của động từ chỉ việc mặc hoặc đeo rồi thêm います để mô tả trạng thái hiện tại.

Để tìm ai đó trong đám đông, bạn có thể mô tả họ đang đội hoặc đeo gì. Trong hội thoại, chiếc mũ giúp nhận ra người đó.

Trong câu ví dụ, かぶって được biến đổi từ かぶります. Chú ý chữ っ nhỏ ở đây: かぶって.

Cả hai câu đều diễn tả việc đang đội hoặc đeo, nhưng dùng động từ khác nhau: mũ dùng かぶる, bông tai dùng つける.
Câu ví dụ
- 彼kareはwa帽子boushiをoかぶっkabutてteいます。imasu
Anh ấy đang đội mũ.
- 彼女kanojo
Trong hội thoại

- Aあれは誰ですか。
A: Người kia là ai vậy?
- B帽子をかぶっている人ですか。
B: Người đang đội mũ à?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cô ấy đang đeo một chiếc khăn quàng cổ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
彼は帽子を 。
Anh ấy đang đội một chiếc mũ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ていますtrạng thái đang mặc