Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜てはいけません~te wa ikemasen
hành động bị cấm
Gắn 「はいけません」 vào thể て để nêu hành động bị cấm ở nơi hoặc tình huống cụ thể.
Cách dùng

Hãy nhìn biển báo ở bảo tàng mỹ thuật: hình máy ảnh bị gạch chéo cho biết ở đây cấm chụp ảnh.

「はいけません」 có nghĩa là không được làm một việc. Nó nêu quy định, không phải nói rằng không biết làm.

Chuyển động từ sang thể て, rồi thêm 「はいけません」 để diễn đạt hành động đó bị cấm.

Trong câu ví dụ, 「撮って」 là thể て của 「撮ります」. Thêm 「はいけません」 ngay sau đó.

Hỏi 「てもいいですか」 là xin phép; trả lời 「てはいけません」 nghĩa là không được phép.

「ここで」 trong câu ví dụ giới hạn địa điểm: cấm chạy ở đây, không có nghĩa là ở đâu cũng không được chạy.

Khi đọc 「走ってはいけません」, phát âm 「は」 là わ và đọc liền với thể て phía trước.
Câu ví dụ
- ここkokoでde走っhashiてteはwaいけません。ikemasen
Không được chạy ở đây
- 美術館bijutsukanでde
Trong hội thoại

- Aすみません、ここで写真を撮ってもいいですか。
A: Xin lỗi, tôi có thể chụp ảnh ở đây không
- Bいいえ、ここで写真
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Không được hút thuốc ở đây.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ここで写真を いけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てはいけませんhành động bị cấm