Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
〜なければなりません~nakereba narimasen
phải làm
Dùng mẫu này để nói một việc phải làm do quy định, trách nhiệm hoặc nhu cầu thực tế.
- Mẫu câu
- 〜なければなりません
- Romaji
- ~nakereba narimasen
- JLPT (tham khảo)
- ≈ N4
- Cấp độ khóa học
- Sơ cấp 2
- Chủ đề
- Phong tục và phép lịch sự
Cách dùng

Trước khi ăn cần rửa tay. Câu trong hình cho biết đây là việc bắt buộc phải làm.

Dù câu có 「ない」 và 「ません」, cả cụm vẫn mang nghĩa “phải làm”.

Bỏ 「ない」 ở cuối thể ない của động từ, rồi thêm 「なければなりません」.

Bỏ 「ない」 khỏi 「しない」 thì còn 「し」, nên ta có 「しなければなりません」.

Quy tắc, trách nhiệm hoặc nhu cầu thực tế đều có thể khiến một việc trở thành việc “phải làm”.

Hai câu yêu cầu rửa tay và cởi giày; mẫu 「てはいけません」 đã học mới diễn tả việc bị cấm làm.
Câu ví dụ
- 手teをo洗わなけれarawanakereばbaなりません。narimasen
Bạn phải rửa tay
- 靴kutsuをo脱がなけれnuganakereばba
Trong hội thoại

- A神社に行く時、何をしなければなりませんか。
A: Khi đến đền Thần đạo thì phải làm gì
- B鳥居をくぐっ
Tự kiểm tra
Câu nào đúng?
- 手を洗わなければなりません。
- 手を洗わないなければなりません
- 手を洗いなければなりません
- 手を洗うなければなりません
Xem đáp án
Đáp án: A 手を洗わなければなりません。
Câu nào đúng?
- 靴を脱がなければなりません。
- 靴を脱がないなければなりません
- 靴を脱ぎなければなりません
- 靴を脱ぐなければなりません
Xem đáp án
Đáp án: A 靴を脱がなければなりません。
Câu nào đúng?
- 毎日薬を飲まなければなりません。
- 毎日薬を飲まないなければなりません
- 毎日薬を飲みなければなりません
- 毎日薬を飲むなければなりません
Xem đáp án
Đáp án: A 毎日薬を飲まなければなりません。
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なければなりませんphải làm
