Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜ても/〜でも~te mo / ~de mo
dù… vẫn…
Dùng 「〜ても/〜でも」 khi kết quả sau vẫn không đổi dù điều kiện trước xảy ra.
Cách dùng

Mưa thường ảnh hưởng đến việc ra ngoài, nhưng người trong hình vẫn đi: dù trời mưa, quyết định đi cũng không đổi.

Cả hai đều mang nghĩa “dù… cũng…”. Từ loại đứng trước quyết định dùng ても hay でも.

Đổi động từ sang thể て rồi thêm も. Trong hình, 行く đổi thành 行って trước khi thêm も.

Với tính từ い, bỏ い ở cuối và thay bằng くても: 高い thành 高くても.

Thêm でも trực tiếp vào danh từ hoặc gốc tính từ な. 雨でも và 静かでも đều dùng cách nối này.

Vế trước có thể là sự việc đã xảy ra hoặc một giả định. Điểm chính trong cả hai trường hợp là vế sau không bị ảnh hưởng.

Trong 雨でも, 雨 là danh từ nên thêm でも trực tiếp. Ở đây không cần đổi sang thể て.

高くても買います nhấn mạnh rằng dù giá cao vẫn mua, chứ không phải mua vì giá cao.
Câu ví dụ
- 雨ameでdeもmo行きます。ikimasu
Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi.
- これkoreはwa高くtakakuてte
Trong hội thoại

- A明日は忙しいですね。
A: Ngày mai bận nhỉ.
- B忙しくても、集まりますか。
B: Dù bận thì chúng ta vẫn tập trung chứ?
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ngay cả khi lịch trình thay đổi, tôi sẽ liên lạc với bạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
暑 散歩に行きます。
Tôi sẽ đi dạo ngay cả khi trời nóng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ても/〜でもdù… vẫn…