JPEdLab iconJPEdLab
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí
  1. Ngữ pháp tiếng Nhật
  2. Ngữ pháp N4
  3. 〜て/〜で

〜て/〜で~te/~de

Te (〜て) nghĩa là “nguyên nhân và kết quả”.

雨あめameで、でde試合しあいshiaiがga中止ちゅうしchuushiにniなりました。なりましたnarimashita

Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.

Dùng động từ thể て hoặc danh từ chỉ nguyên nhân với 「で」 để giải thích kết quả xảy ra.

Trong khóa học›

Cách dùng

  1. Vì sao trận đấu bị hủy? Nhìn mũi tên: mưa là nguyên nhân, trận đấu bị hủy là kết quả.

    Vì sao trận đấu bị hủy? Nhìn mũi tên: mưa là nguyên nhân, trận đấu bị hủy là kết quả.

  2. Khi dùng động từ để nêu nguyên nhân, hãy dùng thể て. 「降る」 đổi thành 「降って」.

    Khi dùng động từ để nêu nguyên nhân, hãy dùng thể て. 「降る」 đổi thành 「降って」.

  3. Nếu nguyên nhân là danh từ, thêm trực tiếp 「で」. 「雨」, 「病気」 và 「仕事」 đều có thể chỉ nguyên nhân.

    Nếu nguyên nhân là danh từ, thêm trực tiếp 「で」. 「雨」, 「病気」 và 「仕事」 đều có thể chỉ nguyên nhân.

  4. Nêu nguyên nhân trước, rồi đến kết quả. 「雨で」 và 「雨が降って」 diễn tả cùng một nguyên nhân.

    Nêu nguyên nhân trước, rồi đến kết quả. 「雨で」 và 「雨が降って」 diễn tả cùng một nguyên nhân.

  5. Ở đây, 「て」 chỉ quan hệ nguyên nhân–kết quả, không chỉ là thứ tự trước sau. Mưa khiến trận đấu bị hủy.

    Ở đây, 「て」 chỉ quan hệ nguyên nhân–kết quả, không chỉ là thứ tự trước sau. Mưa khiến trận đấu bị hủy.

  6. Phần sau thường nêu kết quả xảy ra tự nhiên. Khi đưa ra lời nhờ vả hoặc đề nghị, thường dùng 「から」.

    Phần sau thường nêu kết quả xảy ra tự nhiên. Khi đưa ra lời nhờ vả hoặc đề nghị, thường dùng 「から」.

  7. Trong cả hai câu này, 「で」 trả lời “vì sao”, không chỉ nơi diễn ra hành động.

    Trong cả hai câu này, 「で」 trả lời “vì sao”, không chỉ nơi diễn ra hành động.

Câu ví dụ

  • 雨あめameで、でde試合しあいshiaiがga中止ちゅうしchuushiにniなりました。なりましたnarimashita

    Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.

  • 病気びょうきbyoukiで、でde

Trong hội thoại

  • A
    どうして昨日きのうのパーティーぱーてぃーに来ませんでしたきませんでしたか。か

    A: Tại sao hôm qua bạn không đến bữa tiệc?

  • B
    すみません。すみません仕事しごとで、で行けませんでした。いけませんでした

Tự kiểm tra

  1. Cấp 0 · Chia dạng

    Đổi sang dạng 「〜て/〜で」 để nêu nguyên nhân. て形(原因)

    バスが(遅れるおくれる)、会議に間に合いませんでした。

  2. Cấp 1 · Nhận biết

    Câu nào đúng?

  3. Cấp 1 · Nhận biết

    Nghe và chọn nghĩa

  4. Cấp 2 · Ghép câu

    Sắp xếp các từ

    Trận đấu bị hủy do trời mưa.

  5. Cấp 3 · Vận dụng

    Điền gì vào chỗ trống?

    雨 試合が中止になりました。

    Trận đấu đã bị hủy do trời mưa.

Ngữ pháp khác trong chủ đề này

  • 〜て/〜でnguyên nhân và kết quả

Ngữ pháp JLPT N4 khác

Luyện tập tiếp

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật12 câu thích ứng, miễn phíKiểm tra phát âm tiếng NhậtĐọc to và nhận điểmLuyện chia động từThử thách chia động từ 10 câuXem toàn bộ khóa họcNgữ pháp, từ vựng và bài tập theo chủ đề
学校がっこうgakkou
をo
やすみました。やすみましたyasumimashita

Vì bị ốm nên tôi đã nghỉ học.

B: Xin lỗi. Vì công việc nên mình không thể đi được.

  • A
    そうですか。か残念でしたざんねんでしたね。ね

    A: Vậy à? Tiếc thật nhỉ.

    • B
      ええ。ええでも、も後あとで友達ともだちから話はなしを聞きました。ききました

      B: Ừ. Nhưng sau đó mình đã nghe bạn kể về bữa tiệc.

    • A
      どんなパーティーぱーてぃーでしたか。か

      A: Đó là một bữa tiệc như thế nào?

    • B
      友達ともだちが歌っうたって、歌声うたごえで会場かいじょうが盛りもり上がったそうあがったそうですよ。

      B: Nghe nói bạn mình hát, tiếng hát làm không khí ở hội trường sôi nổi hẳn lên.

    Sơ cấp 3
    Từ TV và tạp chí
    Thêm bài kiểm traMở các bài kiểm tra của bài học này trong khóa học
    〜そうですthông tin nghe được
    〜たらđiều kiện giả định
    〜と思いますnêu ý kiến, suy nghĩ
    〜ても/〜でもdù… vẫn…
    て形nối hành động; tạo lời nhờ
    〜ていますtrạng thái sau thay đổi
    Trước〜そうです
    Tiếp〜たら
    Xem tất cả 138
    〜と言いますthuật lại lời người khác
    〜なければなりませんphải làm
    〜なくてもいいですkhông cần làm
    〜と思いますnêu ý kiến, suy nghĩ
    いらっしゃいますkính ngữ: ở, đến, đi
    〜と申しますtự giới thiệu khiêm nhường
    可能形khả năng hoặc điều kiện cho phép
    〜ので/〜なのでnêu lý do nhẹ nhàng