〜て/〜で~te/~de
Te (〜て) nghĩa là “nguyên nhân và kết quả”.
Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.
Dùng động từ thể て hoặc danh từ chỉ nguyên nhân với 「で」 để giải thích kết quả xảy ra.
Trong khóa học
Cách dùng

Vì sao trận đấu bị hủy? Nhìn mũi tên: mưa là nguyên nhân, trận đấu bị hủy là kết quả.

Khi dùng động từ để nêu nguyên nhân, hãy dùng thể て. 「降る」 đổi thành 「降って」.

Nếu nguyên nhân là danh từ, thêm trực tiếp 「で」. 「雨」, 「病気」 và 「仕事」 đều có thể chỉ nguyên nhân.

Nêu nguyên nhân trước, rồi đến kết quả. 「雨で」 và 「雨が降って」 diễn tả cùng một nguyên nhân.

Ở đây, 「て」 chỉ quan hệ nguyên nhân–kết quả, không chỉ là thứ tự trước sau. Mưa khiến trận đấu bị hủy.

Phần sau thường nêu kết quả xảy ra tự nhiên. Khi đưa ra lời nhờ vả hoặc đề nghị, thường dùng 「から」.

Trong cả hai câu này, 「で」 trả lời “vì sao”, không chỉ nơi diễn ra hành động.
Câu ví dụ
- 雨ameで、de試合shiaiがga中止chuushiにniなりました。narimashita
Vì trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.
- 病気byoukiで、de
Trong hội thoại

- Aどうして昨日のパーティーに来ませんでしたか。
A: Tại sao hôm qua bạn không đến bữa tiệc?
- Bすみません。仕事で、行けませんでした。
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang dạng 「〜て/〜で」 để nêu nguyên nhân. て形(原因)
バスが(遅れる)、会議に間に合いませんでした。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trận đấu bị hủy do trời mưa.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
雨 試合が中止になりました。
Trận đấu đã bị hủy do trời mưa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜て/〜でnguyên nhân và kết quả
