Ghi chú bài học · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜ます~masu
kế hoạch tương lai lịch sự
Dùng 「〜ます」 để lịch sự kể kế hoạch hoặc việc dự định làm; từ chỉ thời gian cho biết khi nào.
Cách dùng

Hãy nhìn mũi tên thời gian: người này nói hôm nay, vậy sẽ làm bài tập vào ngày nào? Đây là chuyện chưa xảy ra.

「〜ます」 có thể diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai. Người trong hình dự định làm bài tập vào ngày mai.

Khi nói về tương lai, động từ vẫn dùng dạng 「ます」; không cần đổi 「します」 sang dạng khác.

「あした」 nghĩa là “ngày mai”. Từ chỉ thời gian này cho biết hành động sẽ diễn ra vào ngày mai.

Sau câu hỏi 「あした、何をしますか。」, câu trả lời 「宿題をします。」 cũng nói về kế hoạch cho ngày mai.


