Ghi chú bài học · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜時から〜時まで〜ます~ ji kara ~ ji made ~masu
thói quen và khung giờ
Dùng 「〜ます」 để nói về thói quen hằng ngày và 「〜時から〜時まで」 để nêu khung giờ diễn ra.
Cách dùng

Cả ba buổi sáng đều làm cùng một việc: 「朝、運動をします」 có thể diễn tả thói quen hằng ngày.

Dùng 「ます」 khi nói về sinh hoạt hằng ngày. Thêm 「毎日」 sẽ làm rõ hơn rằng đó là thói quen.

Nhìn khoảng thời gian tập thể dục: từ bảy giờ đến tám giờ. Đặt giờ bắt đầu và kết thúc trước hành động để nói rõ khoảng thời gian diễn ra.

「7時から」 nghĩa là bắt đầu từ bảy giờ. 「から」 đứng ngay sau giờ bắt đầu, đánh dấu điểm đầu của khoảng thời gian.

「8時まで」 nghĩa là đến tám giờ thì kết thúc. 「まで」 đứng ngay sau giờ kết thúc, đánh dấu điểm cuối của khoảng thời gian.

