Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
場所に〜がありますbasho ni ~ ga arimasu
có vật gì ở một nơi
Dùng 「場所に〜があります」 để nói công trình, sông và vật tương tự có ở đâu.
Cách dùng

Giới thiệu với người khác một nơi có gì. Nhìn hình: vùng màu xanh lá là 町, và con sông màu xanh dương nằm trong vùng đó.

Thêm 「に」 sau địa điểm: 町に. Nó chỉ nơi có sự vật, cho người nghe biết trước bạn đang nói đến khu vực nào.

Thêm 「が」 sau sự vật: 川が. Sự vật có trong hình là con sông. Gắn trợ từ tương ứng sau địa điểm và sự vật.

「あります」 nghĩa là có, tồn tại. Ở đây dùng cho nhà cửa, sông ngòi…; không dùng từ này cho người hoặc động vật.

Khi chưa biết có gì, hãy hỏi 「この町に何がありますか」. Thay tên sự vật bằng 「何」.

Để xác nhận có biển hay không, hỏi 「海はありますか」. Bạn đã nêu rõ sự vật muốn hỏi, nên không còn hỏi có gì nữa.

Có thể lược bỏ địa điểm khi đã rõ. Khi trả lời 「店があります」, địa điểm vẫn là gần tòa nhà vừa nói đến.

Để bổ sung thêm một sự vật, thay 「が」 bằng 「も」. Có biển, cũng có núi: 山もあります.

Địa điểm cũng có thể cụ thể hơn: 山の近くに. Thêm 「小さい湖があります」 phía sau để nói gần núi có một hồ nhỏ.
Câu ví dụ
- 浅草asakusaにni浅草sensou寺jiがgaありますarimasu
Hay un templo Senso-ji en Asakusa.
- そしてsoshiteスカイツリー
Trong hội thoại

- Aこの町に何がありますか。
A: ¿Qué hay en esta ciudad?
- Bお寺とかスーパーとかが
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có những ngôi chùa ở Kyoto.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この町 川があります。
Có một con sông ở thị trấn này.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 場所に〜がありますcó vật gì ở một nơi




