Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
もう〜ましたかmou ~ mashita ka
đã làm rồi chưa
Dùng 「もう〜ましたか」 để hỏi việc đã hoàn tất chưa; 「まだです」 nghĩa là vẫn chưa.
Cách dùng

Nhìn hai chiếc đĩa: ai đã ăn trưa rồi? Lúc này có thể dùng 「もう」 để hỏi.

「もうVましたか」 hỏi xem đến bây giờ hành động đó đã hoàn thành chưa.

Đặt 「もう」 trước động từ, cuối câu dùng 「ましたか」, như 「もう行きましたか」.

Nếu đã ăn rồi, trả lời 「はい、もう食べました」 để cho biết hành động đã hoàn thành.

Nếu chưa ăn, trả lời 「まだです」, nghĩa là đến bây giờ vẫn chưa hoàn thành.

「もう準備しましたか」 hỏi xem đã chuẩn bị xong chưa, chứ không hỏi có định chuẩn bị tiếp theo không.

「まだです」 nghĩa là chưa hoàn thành, không có nghĩa là sau này cũng sẽ không làm.
Câu ví dụ
- もうmou行きましたikimashitaか。ka
Bạn đã đi chưa?
- もうmou準備junbiしましたshimashitaか。ka
Bạn đã chuẩn bị chưa?
Trong hội thoại

- Aもう行きましたか。
A: Bạn đã đi chưa?
- Bまだです。
B: Chưa.
- Aもう準備しましたか。
A: Bạn đã chuẩn bị chưa?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bạn đã tới ga chưa?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
昼ごはんは食べましたか。
Bạn đã ăn trưa chưa?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- もう〜ましたかđã làm rồi chưa

