Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜よ/〜ね~ yo / ~ ne
báo tin hoặc xác nhận
Thêm 「〜よ」 để báo tin người nghe chưa biết, còn 「〜ね」 để xác nhận điều mình đã nghĩ là đúng.
Cách dùng

Người nghe chưa biết thời tiết ngày mai. Dùng 「よ」 để chia sẻ thông tin mình biết.

Bạn đã nghe giờ bắt đầu phim và muốn kiểm tra xem mình nhớ đúng không. Dùng 「ね」 để nhờ người nghe xác nhận.

Khi cùng ăn món ngon, nói 「おいしいですね」 là muốn người nghe đồng tình.

Đặt 「よ」「ね」 ở cuối câu hoàn chỉnh, như 「ですよ」「ですね」.

Trong ví dụ về bánh pancake, 「よ」 dùng để giới thiệu món ngon: tôi biết bánh ngon nên chia sẻ thông tin đó với bạn.

Trong ví dụ về thứ Sáu, 「ね」 xác nhận điều người nói đã nghĩ là đúng. Nếu hoàn toàn chưa biết ngày nào, cần hỏi trước.
Câu ví dụ
- このkonoお店omiseのnoパンケーキ、pankeekiおいしいですoishiidesuよ。yo
Bánh pancake ở quán này ngon đấy.
- 来週raishuuのno
Trong hội thoại

- A明日は駅前のカフェ集合ですね。
A: Ngày mai chúng ta tập trung ở quán cà phê trước ga, đúng không?
- Bはい、そうです。東口のカフェ
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ngày mai chúng ta hẹn nhau ở quán cà phê trước nhà ga phải không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
Bカフェは入口の近くで 。
Quán cà phê B ở gần lối vào, bạn biết đấy.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜よ/〜ねbáo tin hoặc xác nhận

