Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜て、〜てから~te, ~te kara
nối các hành động theo thứ tự
Nối các hành động theo thứ tự bằng 「〜て」; 「〜てから」 nhấn mạnh làm xong việc trước rồi mới làm tiếp.
Cách dùng

Buổi sáng thức dậy, ăn sáng rồi đánh răng. Mũi tên trong hình chỉ thứ tự các hành động; dùng て形 để nối chúng.

Nối các hành động phía trước bằng て形. Động từ cuối dùng dạng kết thúc câu thông thường, không cần đổi sang て形.

Bát rỗng và dấu tích cho biết đã ăn xong. てから nhấn mạnh việc hoàn thành hành động trước rồi mới làm hành động sau.

Cả hai cách nói đều có thể diễn tả ăn trước rồi đánh răng. てから nhấn mạnh hơn việc ăn xong rồi mới đánh răng.

Câu ví dụ về hôm qua có ba hành động: học, ăn trưa và về nhà. Chỉ cần nối từng hành động theo thứ tự đó.

Câu ví dụ về hôm qua kết thúc bằng 帰りました, biểu thị quá khứ. Các dạng して và 食べて phía trước không thay đổi.
Câu ví dụ
- 朝asa起きokiて、te歯haをo磨きます。migakimasu
Tôi thức dậy vào buổi sáng và đánh răng.
- 昨日kinouは
Trong hội thoại

- A今朝何時に起きましたか。
A: Sáng nay bạn thức dậy lúc mấy giờ?
- B7 時に起きて、すぐにシャワー
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi thức dậy, đánh răng và rửa mặt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
朝 歯をみがいて、顔を洗いました。
Tôi thức dậy vào buổi sáng, đánh răng và rửa mặt.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜て、〜てからnối các hành động theo thứ tự