Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
〜た〜を/へ~ta ~o/e
mệnh đề bổ nghĩa+trợ từ
Đặt động từ thể thường trước danh từ để xác định đối tượng, rồi thêm を hoặc へ vào cả cụm.
Cách dùng

Món nào? Đặt “làm vào buổi sáng” trước danh từ chỉ món ăn để nói rõ là món nào.

「朝作った料理」 là một cụm danh từ hoàn chỉnh. Thêm を phía sau để chỉ món được ăn.

Đi đến cửa hàng nào? Trước hết nói rõ “cửa hàng bạn giới thiệu”, rồi thêm へ sau cả cụm để chỉ điểm đến.

Động từ bổ nghĩa cho danh từ dùng thể thông thường: 作った料理, không dùng 作りました料理.

Phần trước danh từ nói rõ “cái nào”; 食べます ở cuối câu diễn đạt hành động ăn một cách lịch sự.

「作った」 cho biết món ăn đã được làm xong. Cuối câu là 食べます, không có nghĩa là đã ăn rồi.

Trong ví dụ về sách, người đứng trước が là người viết sách. Người đọc không được nêu ra, đừng nhầm hai vai trò này.
Câu ví dụ
- 朝asa作ったtsukutta料理ryouriをo食べます。tabemasu
Tôi ăn món ăn đã làm vào buổi sáng.
- 芥川akutagawa龍之介ryuunosuke
Trong hội thoại

- Aどちらのサイトを見ますか。
A: Bạn xem trang web nào vậy?
- B友達が紹介したサイトを見ます。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ sử dụng thông tin tôi đã thu thập ngày hôm qua.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
週末、友達が 名所へ行きます。
Cuối tuần này tôi đi đến danh lam thắng cảnh mà bạn tôi giới thiệu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜た〜を/へmệnh đề bổ nghĩa+trợ từ