Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
〜なくてもいいです~nakute mo ii desu
không cần làm
Dùng mẫu này để nói không cần làm một việc; mẫu này không cấm làm việc đó.
Cách dùng

Bạn có thể để trống ô tên hoặc điền vào. Cách nói này diễn tả rằng không cần phải làm một việc.

Thay 「ない」 ở cuối thể ない bằng 「なくてもいいです」, đừng nối thẳng vào sau ない.

「なければなりません」 nghĩa là phải làm; 「なくてもいいです」 nghĩa là có thể không làm.

Ví dụ cho phép không viết tên, chứ không cấm viết. Muốn nói không được viết thì dùng 「書いてはいけません」.

Ví dụ nói rằng ngày mai có thể không đến trường. Không có nghĩa là trường đóng cửa hay từ nay không cần đến nữa.
Câu ví dụ
- 名前namaeをo書かなくkakanakuてteもmoいいです。iidesu
Bạn không cần viết tên
- 明日、asu学校gakkou
Trong hội thoại

- Aすみません、この表に全部記入しなければなりませんか。
A: Xin lỗi, tôi có phải điền toàn bộ mẫu đơn này không
- Bいいえ、名前と
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bạn không cần phải sao chép tài liệu này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
名前を いいです。
Bạn không cần phải viết tên của bạn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なくてもいいですkhông cần làm