Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜てあります~te arimasu
đã chuẩn bị xong
Dùng 「〜てあります」 khi việc chuẩn bị có mục đích đã xong và kết quả vẫn sẵn sàng hiện giờ.
Cách dùng

Nhìn tranh: việc mua vé đã xong. Dùng 「てあります」 để cho người nghe biết đã chuẩn bị xong.

Nhìn lại bên phải: vé vẫn đang ở trong tay. Điểm chính là kết quả sau khi làm xong vẫn có giá trị ở hiện tại.

Đây là sự chuẩn bị có mục đích: mua vé trước cho chuyến đi, nên giờ không cần mua nữa và có thể yên tâm lên đường.

Nối sau dạng て của động từ: 買う→買ってあります; する→してあります.

Khi nói việc chuẩn bị đã hoàn tất, đối tượng của hành động vẫn có thể dùng 「を」. Không nhất thiết luôn đổi thành 「が」; cần xét theo ngữ cảnh.




