〜ましょうか~mashou ka
Mashou ka (〜ましょうか) nghĩa là “đề nghị hoặc ngỏ ý giúp”.
Chúng ta thuê xe nhé?
Dùng 「〜ましょうか」 để rủ cùng làm hoặc ngỏ ý làm giúp đối phương.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi cùng bàn kế hoạch du lịch, dùng 「ましょうか」 để đề xuất thuê xe rồi chờ người kia trả lời.

Khi người kia cần đặt khách sạn, người nói có thể dùng 「ましょうか」 để chủ động đề nghị đặt giúp.

Cả hai cách dùng đều hỏi ý muốn của người kia. Sau khi đề xuất, hãy nghe xem họ có đồng ý không.

Thay 「ます」 ở cuối động từ bằng 「ましょうか」: 借ります→借りましょうか.

「始めましょう」 đề xuất bắt đầu. Thêm 「か」 thì còn hỏi xem người kia có đồng ý không.

Ai thực hiện tùy vào tình huống: việc đặt khách sạn có thể là đề xuất cùng bàn bạc hoặc lời đề nghị của người nói để đặt giúp.

Khi đề nghị giúp, ý là “Để tôi làm nhé?”. Không phải nhờ người kia làm, nên hãy chú ý ai giúp ai.
Câu ví dụ
- レンタカーrentakaaをo借りましょうkarimashouか?ka
Chúng ta thuê xe nhé?
- ホテルhoteruをo予約yoyakuしましょうshimashouか?ka
Trong hội thoại

- A旅行の計画、始めましょうか。
A: Chúng ta bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi nhé?
- Bはい、予算を決めましょうか。
B: Được, chúng ta quyết định ngân sách nhé?
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Chúng ta thuê xe nhé?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
旅行の計画、始め 。
Chúng ta bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi nhé.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ましょうかđề nghị hoặc ngỏ ý giúp