〜ないで〜~naide ~
Naide (〜ないで〜) nghĩa là “không làm việc gì rồi…”.
Hôm qua tôi không tắm mà đi ngủ ngay.
Dùng 〜ないで〜 khi cùng một người làm việc sau mà không làm việc trước.
Trong khóa học
Cách dùng

Anh ấy có tắm không? Dấu gạch chéo cho biết anh ấy không tắm; bên phải là hành động thực sự đã làm: ngủ.

Trước tiên chuyển động từ sang dạng ない, rồi thêm 「で」: 食べない→食べないで.

Dạng ない đã có 「ない」, nên chỉ thêm 「で」; đừng viết 「食べないないで」.

Ngay cả khi nói về quá khứ, phần đầu vẫn dùng 「ないで」. Động từ cuối câu thể hiện thì.

Người nói uống thuốc mà chưa ăn sáng. 「ないで」 không có nghĩa là “vì không ăn sáng nên uống thuốc”.
Câu ví dụ
- 昨日kinouはwaお風呂ofuroにni入らないhairanaiで、de、すぐsugu寝ました。nemashita。
Hôm qua tôi không tắm mà đi ngủ ngay.
- 朝ごはんasagohan
Trong hội thoại

- Aお腹が痛いのに、お医者さんの処置を受けないで帰るんですか。
A: Bụng đang đau mà bạn định về nhà không điều trị à?
- B
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ないで: “mà không làm việc đó”. 〜ないで
朝ご飯を(食べる)、学校へ行きました。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sẽ rất nguy hiểm nếu tùy tiện uống thuốc mạnh mà không kiểm tra nguyên nhân gây ra các triệu chứng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
昨日はお風呂に____、すぐ寝ました。
Hôm qua tôi đi ngủ ngay mà chưa tắm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないで〜không làm việc gì rồi…