Học trước
Chạm vào bước đã khóa để mở khóa và bắt đầu.
Mục tiêu: Có thể nói về các triệu chứng bệnh, tình trạng cơ thể, nguyên nhân và cách xử lý.
Ngữ pháp chính: (個、時間、杯)も~ / (個、時間、杯)しか~ない / た形V動詞たらどうですか / ない形動詞ないで、~ / ~らしいです(伝聞) / て形て、~(付帯状況) / て形ないで、~(付帯状況)
症状, 寒気, 震える, 腫れる, むくむ
D03
(個、時間、杯)も~
(個、時間、杯)しか~ない
た形V動詞たらどうですか
ない形動詞ないで、~
~らしいです(伝聞)
て形て、~(付帯状況)
て形ないで、~(付帯状況)
Có thể nói về các triệu chứng bệnh, tình trạng cơ thể, nguyên nhân và cách xử lý.
Mục tiêu: Có thể nói về những việc đã làm và thói quen sinh hoạt để duy trì sức khỏe.
Ngữ pháp chính: 普通形Vのに~、名詞に~(目的、目標) / ます形Vやすいです / ます形Vにくいです / 辞書形Vようにしています / ない形Vないようにしています / 辞書形Vことにします / ない形Vないことにします
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Tham gia hoạt động và hòa nhập cuộc sống địa phương
D01
Quan sát đường phố và trải nghiệm thời thơ ấu
D06
Tập tục và tặng quà
D08
Tin tức và các chủ đề xã hội
D11
Môi trường mới và tự giới thiệu
D14
Thông tin về ăn uống và mua sắm
D19
Sử dụng thời gian và lập kế hoạch tương lai
D25