JPEdLab iconJPEdLab
Trang chủHọcNhiệm vụXếp hạngNâng cấpHồ sơ
Trang chủHọcNhiệm vụXếp hạngNâng cấpHồ sơ
JPEdLab iconJPEdLab
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí

Sức khỏe và thói quen sinh hoạt

DOPA
MODE

Thẻ từ vựng

症状, 寒気, 震える, 腫れる, むくむ

Bài kiểm tra từ vựng

D03

Chưa bắt đầu

Ngữ pháp 1

(個、時間、杯)も~

Bài kiểm tra 1

Ngữ pháp 2

(個、時間、杯)しか~ない

Bài kiểm tra 1

Ngữ pháp 3

た形V動詞たらどうですか

Bài kiểm tra 1

Ngữ pháp 4

ない形動詞ないで、~

Bài kiểm tra 0Chia dạng

Ngữ pháp 5

~らしいです(伝聞)

Bài kiểm tra 1

Ngữ pháp 6

て形て、~(付帯状況)

Bài kiểm tra 1

Ngữ pháp 7

て形ないで、~(付帯状況)

Bài kiểm tra 0Chia dạng

Bài kiểm tra tổng hợp

Có thể nói về các triệu chứng bệnh, tình trạng cơ thể, nguyên nhân và cách xử lý.

Chủ đề liên quan

Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.

Tham gia hoạt động và hòa nhập cuộc sống địa phương

D01

Quan sát đường phố và trải nghiệm thời thơ ấu

D06

Tập tục và tặng quà

D08

Tin tức và các chủ đề xã hội

D11

Môi trường mới và tự giới thiệu

D14

Thông tin về ăn uống và mua sắm

D19

Sử dụng thời gian và lập kế hoạch tương lai

D25

Ngữ pháp trong chủ đề này

〜も≈N4 · lượng nhiều đến bất ngờ
〜しか〜ない≈N4 · chỉ có; ít không đủ
〜たらどうですか≈N4 · gợi ý hoặc khuyên nhẹ nhàng
〜ないで〜≈N5 · không làm việc gì rồi…
〜らしいです≈N4 · tin nghe; hình như
〜て〜≈N5 · trạng thái đi kèm hoặc trình tự
〜ないで〜≈N5 · mà không làm việc gì
〜のに/〜に≈N4 · mục đích hoặc mục tiêu
〜やすいです≈N4 · dễ làm
〜にくいです≈N4 · khó làm
〜ようにしています≈N4 · cố gắng duy trì thành thói quen
〜ないようにしています≈N4 · cố gắng tránh làm
〜ことにします≈N3 · quyết định làm
〜ないことにします≈N3 · quyết định không làm