症状, 寒気, 震える, 腫れる, むくむ
D03
(個、時間、杯)も~
(個、時間、杯)しか~ない
た形V動詞たらどうですか
ない形動詞ないで、~
~らしいです(伝聞)
て形て、~(付帯状況)
て形ないで、~(付帯状況)
Có thể nói về các triệu chứng bệnh, tình trạng cơ thể, nguyên nhân và cách xử lý.
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.