Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể nêu ý kiến bằng cách kể thêm những trải nghiệm thời thơ ấu.
Ngữ pháp chính: 使役動詞 / Vのをみました。 / Vていました。(過去の習慣)
見かける, 通りかかる, 立ち止まる, しゃがむ, 手をつなぐ
D06
使役動詞
Vのをみました。
Vていました。(過去の習慣)
Có thể nêu ý kiến bằng cách kể thêm những trải nghiệm thời thơ ấu.
Mục tiêu: Có thể nói về những thói quen và môi trường thời thơ ấu đang ảnh hưởng đến bản thân hiện nay.
Ngữ pháp chính: NばかりVていますNてばかりいます / 使役受身 / Vせてくれます / Vせてもらいます
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Tham gia hoạt động và hòa nhập cuộc sống địa phương
D01
Sức khỏe và thói quen sinh hoạt
D03
Tập tục và tặng quà
D08
Tin tức và các chủ đề xã hội
D11
Môi trường mới và tự giới thiệu
D14
Thông tin về ăn uống và mua sắm
D19
Sử dụng thời gian và lập kế hoạch tương lai
D25
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.