〜させます~sasemasu
Sasemasu (〜させます) nghĩa là “bắt hoặc cho phép làm”.
Mẹ bắt tôi viết nhật ký mỗi ngày
「〜させます」 diễn tả việc khiến hoặc cho phép người khác làm một hành động.
Trong khóa học
Cách dùng

Thể sai khiến diễn tả việc bắt hoặc cho người khác làm gì. Trong hình, bố mẹ yêu cầu hoặc cho phép, còn “tôi” thực hiện hành động.

Trước hết, xem cách đổi từ thể từ điển sang thể sai khiến: mỗi nhóm trong ba nhóm động từ có cách đổi riêng.

Với động từ nhóm 1, đổi kana cuối sang âm tương ứng ở hàng あ rồi thêm せる: 書く→書かせる, 遊ぶ→遊ばせる.

Nếu động từ nhóm 1 kết thúc bằng う, đổi thành わ: 買う→買わせる, không phải 買あせる.

Với động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm させる: 食べる→食べさせる.

Nhớ riêng nhóm 3: する→させる; くる→こさせる. Chú ý く đổi thành こ.

日記を đánh dấu tân ngữ của hành động; 私に chỉ người viết nhật ký, còn mẹ là người đưa ra yêu cầu.

遊ぶ không có tân ngữ. Ở đây, 私を chỉ người chơi. Trong câu sai khiến với nội động từ, người thực hiện hành động thường được đánh dấu bằng を.

Câu ví dụ
- 母hahaは、wa、私watashiにni毎日mainichi日記nikkiをo書かせました。kakasemashita。
Mẹ bắt tôi viết nhật ký mỗi ngày
- 父chichi
Trong hội thoại

- A昨日、お母さんにとても叱られました。
A: Hôm qua tôi bị mẹ mắng rất nặng
- Bどうしてですか。何かいたずらをした
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜せる: bắt hoặc cho phép người khác làm. 使役形
母は子どもに野菜を(食べる)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mẹ bắt tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
母は、私に毎日日記を____。
Mẹ bắt tôi viết nhật ký mỗi ngày.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜させますbắt hoặc cho phép làm
