Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜がっています~gatte imasu
biểu lộ cảm xúc
Dùng 「〜がっています」 để tả dấu hiệu bên ngoài cho thấy người khác có cảm xúc hay mong muốn.
Cách dùng

Cô ấy nói mình muốn chiếc túi. Người khác dựa vào lời nói hoặc hành động của cô ấy để mô tả biểu hiện muốn có túi.

Với 「ほしい」, dùng 「が」 sau món đồ muốn có; với 「ほしがる」, đổi sang 「を」.

Không chỉ nói về việc muốn có đồ vật, cách này còn mô tả biểu hiện cảm xúc của người khác, như sợ hãi.

Bỏ 「い」 ở cuối tính từ, rồi thêm 「がっています」 để mô tả biểu hiện hiện tại.

Trong ví dụ, giọng nói, nét mặt hoặc động tác né tránh tiếng ồn của đứa trẻ là căn cứ để người nói mô tả sự sợ hãi.

「がる」 không chỉ thay đổi ngôi: nó chú ý đến biểu hiện bên ngoài, không trực tiếp khẳng định cảm xúc bên trong của người khác.
Câu ví dụ
- 母hahaはwa最近、saikin、軽くkarukuてte使いやすいtsukaiyasuiバッグbagguをoほしがっhoshigatてteいます。imasu。
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Gần đây mẹ tôi muốn một chiếc túi nhẹ và dễ sử dụng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
母は最近、軽くて使いやすいバッグを____。
Gần đây mẹ tôi muốn một chiếc túi nhẹ và dễ sử dụng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜がっていますbiểu lộ cảm xúc