〜のを見ました~no o mimashita
No o mimashita (〜のを見ました) nghĩa là “thấy ai đó làm”.
Tôi đã thấy một đứa trẻ chào nhân viên cửa hàng
「〜のを見ました」 dùng để kể lại một hành động bạn tận mắt chứng kiến.
Trong khóa học
Cách dùng

Anh ấy tận mắt thấy gì? Đó là hành động đứa trẻ chào nhân viên cửa hàng, chứ không chỉ thấy đứa trẻ.

「の」 biến hành động phía trước thành đối tượng được nhìn thấy; 「を」 đánh dấu nội dung được thấy.

Trong bài này, nối động từ ở thể từ điển với 「のを見ました」 để kể về hành động mình tận mắt thấy.

Câu ví dụ nói về cảnh tận mắt thấy đứa trẻ chào lúc ấy, không phải thói quen hằng ngày của trẻ.

Dù 「見ました」 ở thì quá khứ, hành động được thấy vẫn có thể dùng 「する」, không cần đổi thành 「した」.

Người chào là đứa trẻ, còn người nhìn thấy là người nói; 「子が」 cho biết ai thực hiện hành động.
Câu ví dụ
- 小さいchiisai子koがga店miseのno人hitoにniあいさつaisatsuするsuruのnoをo見ました。mimashita。
Trong hội thoại

- Aさっき、あそこの交差点で警察官が走るのを見ましたよ。
A: Vừa nãy tôi thấy một cảnh sát chạy ở ngã tư đằng kia
- Bえっ、何
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hôm qua, trên đường, tôi thấy một đứa trẻ nhỏ đột nhiên bật khóc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
小さい子が店の人に____(辞書形)。
Tôi thấy một em nhỏ chào nhân viên cửa hàng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜のを見ましたthấy ai đó làm