〜ていました~te imashita
Te imashita (〜ていました) nghĩa là “thói quen lặp lại trong quá khứ”.
Hồi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng chơi ở bên ngoài
「〜ていました」 dùng để nói về việc thường lặp lại trong một giai đoạn quá khứ.
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy nhớ lại thời nhỏ ngày nào cũng chơi ngoài trời: đây là việc lặp đi lặp lại trong thời gian đó.

「子供のころ」 và 「小学生のとき」 cho biết trước thói quen thuộc giai đoạn nào trong quá khứ.

Thêm 「いました」 sau thể て của động từ: 遊ぶ→遊んでいました。

Mẫu này cũng diễn tả hành động kéo dài trong quá khứ; các ví dụ của bài tập trung vào thói quen lặp lại trong quá khứ.

Mẫu này chỉ nói về quá khứ. Chỉ dựa vào mẫu câu này thì không biết thói quen đó có còn duy trì hiện nay hay không.

Trong các ví dụ, 「毎日」 là “mỗi ngày”, 「よく」 là “thường xuyên”. Cả hai đều cho thấy hành động lặp lại.

「行きました」 có thể kể một lần đã đi; 「よく行っていました」 nhấn mạnh thói quen vào thời đó.
Câu ví dụ
- 子供kodomoのnoころ、koro、私watashiはwa毎日外mainichisotoでde遊んasonでdeいました。imashita。
Hồi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng chơi ở bên ngoài
Trong hội thoại

- A子供のころ、どんなお子さんでしたか。
A: Hồi nhỏ bạn là một đứa trẻ như thế nào?
- B私はのびのびした子供で、毎日遅く
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng chơi bên ngoài.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
子供のころ、私は毎日外で____。
Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng chơi đùa bên ngoài.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ていましたthói quen lặp lại trong quá khứ