Học trước
Chạm vào bước đã khóa để mở khóa và bắt đầu.
Mục tiêu: Có thể nói về những thay đổi trong thói quen của bản thân và những khó khăn đang gặp phải.
Ngữ pháp chính: 辞書形Vようになります / ない形なくなります / た形Vばかりです / Vながら、
地域, 地元, 近所, 住民, 町内会
D01
辞書形Vようになります
ない形なくなります
た形Vばかりです
Vながら、
Có thể nói về những thay đổi trong thói quen của bản thân và những khó khăn đang gặp phải.
Mục tiêu: Có thể truyền đạt thông tin nghe được từ người khác và cổ vũ, động viên người khác.
Ngữ pháp chính: ~と言っていました / 命令形 / 禁止形 / Vながら、~(同時進行
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Sức khỏe và thói quen sinh hoạt
D03
Quan sát đường phố và trải nghiệm thời thơ ấu
D06
Tập tục và tặng quà
D08
Tin tức và các chủ đề xã hội
D11
Môi trường mới và tự giới thiệu
D14
Thông tin về ăn uống và mua sắm
D19
Sử dụng thời gian và lập kế hoạch tương lai
D25