〜ようになります~you ni narimasu
You ni narimasu (〜ようになります) nghĩa là “bắt đầu làm thành thói quen”.
Từ khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu tự nấu ăn.
Dùng 「〜ようになります」 khi thói quen thay đổi và nay bạn bắt đầu làm điều trước đây không làm.
Trong khóa học
Cách dùng

Trước đây mua đồ ăn, giờ thường tự nấu ăn. Nhìn tranh và nghĩ xem: cuộc sống đã thay đổi điều gì?

Diễn tả sự thay đổi trong thói quen hoặc hành vi: trước đây không làm vậy, nhưng giờ đã làm như vậy.

Thêm 「ようになります」 sau dạng từ điển của động từ. Nối trực tiếp với 「する」, không dùng 「します」.

Sự thay đổi trong tranh đã xảy ra, nên dùng 「ようになりました」 để nói về thói quen mới hiện tại.

Nếu chỉ nấu ăn một lần, có thể nói 「料理をしました」. Câu này nhấn mạnh việc bắt đầu có thói quen nấu ăn.

Trong ví dụ chạy bộ, 「ようになって」 nối việc hình thành thói quen chạy bộ với kết quả sức khỏe tốt lên sau đó.
Câu ví dụ
- 日本nipponにni来kiてteから、kara、自分jibunでde料理ryouriをoするsuruようになりました。youninarimashita。
Từ khi đến Nhật, tôi đã bắt đầu tự nấu ăn.
Trong hội thoại

- Aこの町に慣れましたか?
A: Bạn đã quen với thị trấn này chưa?
- Bはい、近所の人に自分から声を
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sẽ bắt đầu nói chuyện với cư dân gần đó.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本に来てから、自分で料理を____(する)。
Sau khi đến Nhật Bản, tôi bắt đầu tự nấu ăn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようになりますbắt đầu làm thành thói quen