Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜てきます~te kimasu
dần tiến lại hoặc hiện ra
Dùng 「〜てきます」 khi vật tiến gần người nói hoặc dần hiện ra trong tầm mắt.
Cách dùng

Hãy nhìn hai hình: khi tàu tiến lại gần, tòa nhà cao tầng ngoài cửa sổ có gì thay đổi?

Tòa nhà cao tầng dần hiện ra trong tầm mắt. Dùng 「見えてきました」 để diễn tả sự thay đổi này.

Khi một vật di chuyển lại gần người nói, cũng có thể dùng 「~てきます」 để diễn tả chuyển động đó.

Gắn sau dạng て của động từ: 見える→見えてきます; 近づく→近づいてきます.

Tòa nhà trong ví dụ không di chuyển. Khi người quan sát tiến lại gần, tòa nhà cũng có thể dần hiện ra trong tầm mắt.

「近づいてきました」 cho biết khoảng cách đang dần thu hẹp, chưa có nghĩa là đã đến nơi.
Câu ví dụ
- 大きなookinaビルbiruがga見えmieてteきました。kimashita
Một tòa nhà lớn dần hiện ra trước mắt
- 目的mokuteki地
Trong hội thoại

- A何か見えますか。
A: Bạn có nhìn thấy gì không?
- Bはい、だんだん大きな建物が見えてきました。
B: Có, một tòa nhà lớn đang dần hiện ra
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ngày càng có ít người hơn
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
大きなビルが見え 。
Một tòa nhà có thể được nhìn thấy.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てきますdần tiến lại hoặc hiện ra