〜みたいです~mitai desu
Mitai desu (〜みたいです) nghĩa là “có vẻ theo manh mối”.
「〜みたいです」 dùng để suy đoán từ manh mối khi sự việc chưa được xác nhận; việc suy đoán có thể đã xảy ra.
Trong khóa họcSơ cấp 3Sự cố trong chuyến đi
Cách dùng

Tàu đã dừng. Phía trước có chuyện gì? Dùng 「みたいです」 để suy đoán từ những dấu hiệu trước mắt.

Nghĩa là “hình như, có vẻ”. Đây là nhận định dựa trên dấu hiệu; sự thật vẫn chưa được xác nhận.

Dấu hiệu được thấy lúc này, nhưng sự việc suy đoán có thể đã xảy ra. Vì vậy dùng 「発生したみたいです」.

Với động từ và tính từ い, dùng thể thông thường như 「かかる」「高い」, rồi thêm 「みたいです」.

Với danh từ và tính từ な ở dạng khẳng định hiện tại, bỏ 「だ」. Trong hình, nối trực tiếp sau 「休み」「静か」.

「30分くらいかかるみたいです」 là suy đoán về thời gian cần thiết, không bảo đảm sẽ phải chờ đúng ba mươi phút.

Trong hội thoại về hành lý, 「まだみたいです」 lược bỏ ý “chưa tìm thấy”. Hãy hiểu theo câu hỏi trước đó.
Trong hội thoại

- A電車が止まりましたね。
A: Tàu điện dừng rồi nhỉ
- B前方で事故が発生したみたいです。
B: Hình như phía trước đã xảy ra tai nạn
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có vẻ như phía trước đã xảy ra tai nạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
彼が財布を (落とす)。
Có vẻ như anh ta bị mất ví.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜みたいですcó vẻ theo manh mối

