Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜ておきます~te okimasu
để nguyên trạng thái
Dùng 「〜ておきます」 khi cố ý giữ nguyên trong một lúc trạng thái có được sau hành động.
Cách dùng

Sau khi đặt chìa khóa xuống, một lúc sau nó vẫn ở nguyên chỗ đó. Nhìn hình để hiểu ý nghĩa duy trì trạng thái nhé.

Thêm 「おきます」 vào dạng て của động từ để diễn tả việc giữ nguyên trạng thái sau hành động trong một thời gian.

Ở đây, bạn cố ý để đồ vật giữ nguyên trạng thái. Không nhất thiết mang nghĩa sơ suất hay bỏ mặc.

Trong ví dụ 「置いておきます」, phần đầu 「置いて」 là dạng て của động từ chỉ hành động đặt đồ vật xuống.

「置きます」 nhấn mạnh hành động đặt xuống; 「置いておきます」 còn diễn tả việc để vật đó ở lại chỗ ấy.
Câu ví dụ
- ここkokoにni置いoiてteおきます。okimasu
Tôi sẽ để nó ở đây.
- 休憩室kyuukeishitsuのno鍵kagi
Trong hội thoại

- A午後の会議の準備はできましたか。
A: Việc chuẩn bị cho cuộc họp chiều nay xong chưa?
- Bはい、資料は会議室に
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai trong phòng họp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
荷物はここに置い 。
Tôi sẽ để hành lý ở đây.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ておきますđể nguyên trạng thái