〜ことになっています~koto ni natte imasu
Koto ni natte imasu (〜ことになっています) nghĩa là “quy định hoặc thông lệ đã định”.
Tôi được sắp xếp làm việc ba ngày một tuần.
「〜ことになっています」 đi với động từ thể từ điển để nói về quy định hoặc thông lệ đã có hiệu lực.
Trong khóa học
Cách dùng

Vì sao hai người mặc giống nhau? Hãy nhìn bảng thông báo để tìm việc cửa hàng quy định phải làm.

「ことになっています」 diễn tả một quy định đã có. Mặc đồng phục là quy tắc cửa hàng đã đặt ra.

Cũng có thể diễn tả cách làm đã được ấn định theo thông lệ. Điểm chính là một quy ước đã có, chứ không chỉ là thói quen cá nhân.

Cũng dùng để diễn tả việc đã được sắp xếp theo kế hoạch. Khi nói, sự sắp xếp đó đã được quyết định.

Dùng dạng từ điển của động từ: 「着る」+「ことになっています」, không dùng 「着ます」.

Ở đây, 「ています」 cho biết quy định vẫn còn hiệu lực, không phải hành động đang diễn ra ngay lúc này.

Trong ví dụ, “ba ngày mỗi tuần” là lịch làm việc đã được ấn định, không chỉ có nghĩa là thường làm như vậy.
Câu ví dụ
- 毎週maishuu三日、mikka働くhatarakuことkotoにniなっnaてteいます。imasu
Tôi được sắp xếp làm việc ba ngày một tuần.
- このkono店
Trong hội thoại

- Aアルバイトのルールを教えてください。
A: Hãy cho tôi biết quy định ở chỗ làm thêm với.
- Bはい、まず就業時間は 9
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ở công việc bán thời gian, quy định phải tuân thủ giờ làm việc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この店ではユニフォームを着る なっています。
Quy định tại cửa hàng này là phải mặc đồng phục.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことになっていますquy định hoặc thông lệ đã định
