〜ようにしてください~you ni shite kudasai
You ni shite kudasai (〜ようにしてください) nghĩa là “nhắc nhở nhẹ nhàng hãy nhớ”.
Hãy cố gắng đừng đến muộn.
Dùng 「〜ようにしてください」 để nhắc nhẹ người khác cố gắng làm hoặc tránh để việc gì xảy ra.
Trong khóa học
Cách dùng

Một đồng nghiệp mới bắt đầu làm thêm. Quản lý nhắc bạn ấy từ nay chú ý kiểm tra và đến cửa hàng đúng giờ.

Đây là lời nhắc hay yêu cầu nhẹ nhàng: mong người nghe chú ý và cố gắng làm được một việc.

Muốn người nghe làm gì, dùng thể từ điển trước ようにしてください, như 「チェックするようにしてください」.

Muốn tránh một việc xảy ra, dùng thể ない ở phía trước, như 「遅れないようにしてください」.

Tuân thủ giờ làm là yêu cầu từ nay về sau. Lời nhắc mong người nghe luôn chú ý và tạo thành thói quen.

Giữ đồng phục sạch sẽ nhấn mạnh việc duy trì trạng thái. Lời nhắc mong người nghe thường xuyên chú ý vệ sinh và chỉnh trang.

「遅れない」 nhấn mạnh việc chú ý thời gian, chuẩn bị trước và cố gắng tránh đến muộn.

「チェックする」 nhấn mạnh việc nhất định phải chú ý kiểm tra. Cũng có thể dùng để nhắc về một lần kiểm tra quan trọng.
Câu ví dụ
- 遅れないokurenaiようにyouniしshiてteください。kudasai
Hãy cố gắng đừng đến muộn.
- チェックchekkuするsuruようにyouniしshiてte
Trong hội thoại

- A明日から新しくアルバイトを始めます。
A: Từ ngày mai, tôi sẽ bắt đầu làm thêm ở chỗ mới.
- Bそうですか。就業時間を遵守
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hãy đảm bảo tuân thủ giờ làm việc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
遅れ してください。
Hãy chắc chắn rằng bạn không đến muộn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようにしてくださいnhắc nhở nhẹ nhàng hãy nhớ
