受身形ukemi-kei
Ukemi-kei (受身形) nghĩa là “thể bị động, tập trung vào đối tượng”.
「受身形」 đặt trọng tâm vào bên nhận hành động; tác nhân có thể được đánh dấu bằng に hoặc lược bỏ.
Trong khóa họcSơ cấp 3Sự cố trong chuyến đi
Cách dùng

Cùng một sự việc, trọng tâm chuyển từ nhân viên sang lượt đặt chỗ. Thể bị động tập trung vào đối tượng nhận hành động.

Cách chia thể bị động tùy thuộc vào nhóm động từ. Trước tiên, hãy xác định động từ thuộc nhóm 1, 2 hay 3.

Với động từ nhóm 1, đổi kana cuối sang hàng あ rồi thêm れる: 書く→書かれる.

Nếu động từ nhóm 1 kết thúc bằng う, hãy đổi thành わ: 言う→言われる, đừng viết thành あ.

Với động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm られる: 食べる→食べられる.

Hãy nhớ riêng nhóm 3: する→される; 来る→来られる, đọc là こられる.

Thể bị động cũng có dạng lịch sự: される→されます; dạng quá khứ là されました.

「予約を」 trong câu chủ động trở thành 「予約が」 trong câu bị động, chỉ đối tượng nhận hành động.

Người cũng có thể là trọng tâm của câu bị động. Dùng は hoặc が cho người nhận hành động, に cho người thực hiện. Khi chuyển đổi câu, cần điều chỉnh cả trợ từ.

Thông báo nhấn mạnh việc bố trí xe buýt. Khi người sắp xếp không quan trọng, có thể lược bỏ người thực hiện hành động.

Thể bị động không nhất thiết diễn tả việc xấu. Xe buýt được bố trí cũng dùng thể này; điểm chính là nhận hành động.

Câu bị động cũng có thể lấy người bị ảnh hưởng làm trọng tâm. Khi đồ của người đó bị hư hỏng, vẫn giữ を. Một số nội động từ cũng có thể dùng ở thể bị động để diễn tả sự phiền toái gây ra cho ai đó.

「手配されています」 diễn tả trạng thái đã được sắp xếp xong, không chỉ mang nghĩa đang được sắp xếp.
Trong hội thoại

- Aシャトルバスはどこですか?
A: Xe buýt đưa đón ở đâu vậy?
- Bシャトルバスは運行を停止されました。代替バス
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜れる/られる để nói mình nhận tác động từ người khác. 受身形
学生は先生に(褒める)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Dịch vụ xe buýt đưa đón đã bị đình chỉ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
シャトルバスの運行が停止 。
Xe buýt đưa đón đã bị đình chỉ hoạt động.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 受身形thể bị động, tập trung vào đối tượng

