〜ようです~you desu
You desu (〜ようです) nghĩa là “suy đoán qua dấu hiệu”.
Dùng 「〜ようです」 để nêu suy đoán có căn cứ khi bạn chưa xác nhận chắc chắn.
Trong khóa họcSơ cấp 3Sự cố trong chuyến đi
Cách dùng

Sân bay đông đúc, ngoài cửa sổ mưa gió rất mạnh. Những dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến ảnh hưởng của bão?

「ようです」diễn tả suy đoán dựa trên dấu hiệu, tương đương “hình như, có vẻ”.

Người nói có căn cứ để nhận định nhưng chưa xác nhận hoàn toàn, nên không khẳng định chắc chắn.

Trước khi nối「ようです」, hãy xem từ đứng trước là động từ, tính từ hay danh từ.

Động từ dùng thể thông thường: 欠航するようです. Không nối sau「します」.

Tính từ い giữ nguyên「い」: 難しいようです nghĩa là “có vẻ khó”.

Sau danh từ thêm「の」: 台風の影響のようです. Đừng bỏ quên「の」.

Sau tính từ な thêm「な」rồi nối「ようです」; ở đây không dùng「だ」.

「停止しているようです」suy đoán trạng thái hiện tại là đang dừng, không phải sắp dừng.

「そうです」truyền đạt thông tin nghe được;「ようです」diễn tả suy đoán của bản thân.

「みたいです」cũng có thể diễn tả suy đoán;「ようです」có sắc thái trang trọng hơn.
Trong hội thoại

- A空港が混雑していますね。
A: Sân bay đông người nhỉ
- Bええ、台風の影響のようです。
B: Vâng, có vẻ là do ảnh hưởng của bão
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có vẻ như chuyến bay này sẽ bị hủy hôm nay.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
今日この飛行機は欠航する 。
Có vẻ như chuyến bay này bị hủy hôm nay.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようですsuy đoán qua dấu hiệu

