〜し、〜~shi, ~
Shi, (〜し、〜) nghĩa là “nêu thêm đặc điểm hoặc lý do”.
Khách sạn này gần nhà ga, phương tiện giao thông cũng thuận tiện.
Dùng 「〜し」 để liệt kê đặc điểm hoặc nêu lý do cho lời đề nghị, nhận xét.
Trong khóa học
Cách dùng

Khách sạn này có hai ưu điểm nào? 「し」 liệt kê các đặc điểm, mang nghĩa “hơn nữa”.

Vì muốn tiết kiệm chi phí nên đề xuất tìm vé máy bay giá rẻ. 「し」 có thể nối lý do với lời đề xuất.

Chỉ nêu lý do 「予算を抑えたいし」 cũng có thể ngụ ý rằng còn những lý do khác.

「駅に近いし、手頃ですから」 nêu hai lý do để giải thích vì sao nên chọn khách sạn này.

Sau 「部屋が狭いし」, thêm rằng đánh giá cũng không tốt. Ta cũng có thể liệt kê những điểm không hài lòng.

Động từ thường nối trực tiếp 「し」 vào thể thông thường, ví dụ 「抑えたいし」.

Tính từ い nối 「し」 vào thể thông thường: giữ nguyên 「い」 trong 「近いし」「狭いし」.

Với danh từ và tính từ な ở dạng khẳng định hiện tại, thêm 「だ」 trước 「し」, như 「便利だし」.

Dạng lịch sự cũng nối được với 「し」: cả 「近いですし」 và 「便利ですし」 đều dùng được.

Câu ví dụ
- このkonoホテルhoteruはwa駅ekiにni近いchikaiし、shi交通koutsuu手段shudanもmo便利benri
Trong hội thoại

- Aどこのホテルがいいですか。
A: Khách sạn nào thì được nhỉ?
- Bこのホテルはどうですか。駅に近い
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khách sạn này gần ga, phương tiện đi lại cũng thuận tiện.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
このホテルは 場所もいいです。
Khách sạn này rẻ, vị trí cũng rất tốt.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜し、〜nêu thêm đặc điểm hoặc lý do