Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜そうに〜~sou ni ~
làm gì với vẻ…
Dùng 「〜そうに〜」 để tả vẻ ngoài của ai đó khi đang thực hiện một hành động.
Cách dùng

Quan sát nét mặt và động tác: 「そうに」 diễn tả vẻ bề ngoài khi thực hiện một hành động.

Với tính từ い, bỏ 「い」 rồi thêm 「そうに」: 忙しい→忙しそうに.

Với tính từ な, không dùng 「な」 mà thêm 「そうに」 trực tiếp vào gốc từ: 元気→元気そうに.

「忙しそうです」 mô tả vẻ bề ngoài; 「忙しそうに歩く」 gắn vẻ đó với hành động đi bộ.

Trong ví dụ 「痛そうにしています」, 「しています」 diễn tả trạng thái thể hiện sự đau đớn.
Câu ví dụ
- 痛itaそうにsouniしshiてteいます。imasu
Trông có vẻ rất đau
- みんなminna忙しisogashiそうにsouni
Trong hội thoại

- Aあの人、どうしましたか。
A: Người kia bị sao vậy?
- B疲れた様子ですね。
B: Trông có vẻ mệt mỏi nhỉ
- Aそう
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Người hướng dẫn đang đứng đó trông có vẻ mệt mỏi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ガイドさんが疲れ 立っています。
Người hướng dẫn viên đứng đó trông có vẻ mệt mỏi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜そうに〜làm gì với vẻ…