Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜そうに〜~sou ni ~
làm gì với vẻ…
Dùng 「〜そうに〜」 để tả vẻ ngoài của ai đó khi đang thực hiện một hành động.
Cách dùng

Quan sát nét mặt và động tác: 「そうに」 diễn tả vẻ bề ngoài khi thực hiện một hành động.

Với tính từ い, bỏ 「い」 rồi thêm 「そうに」: 忙しい→忙しそうに.

Với tính từ な, không dùng 「な」 mà thêm 「そうに」 trực tiếp vào gốc từ: 元気→元気そうに.

「忙しそうです」 mô tả vẻ bề ngoài; 「忙しそうに歩く」 gắn vẻ đó với hành động đi bộ.

Trong ví dụ 「痛そうにしています」, 「しています」 diễn tả trạng thái thể hiện sự đau đớn.
