〜なくなります~naku narimasu
Naku narimasu (〜なくなります) nghĩa là “không còn làm hoặc cảm thấy”.
Dần dần quen với tiếng Nhật, tôi đã không còn dùng từ điển nữa.
Dùng 「〜なくなります」 khi bạn thay đổi và không còn làm hoặc cảm thấy điều trước đây.
Trong khóa học
Cách dùng

Trước đây tra từ điển, giờ không dùng nữa. Hai hình trước và sau cho thấy thói quen sử dụng đã thay đổi.

「使いません」 chỉ nói là không dùng; 「使わなくなります」 nhấn mạnh sự thay đổi thành không dùng nữa.

Từ dạng ない của động từ, đổi 「い」 cuối thành 「く」 rồi thêm なります: 使わない→使わなくなります.

Khi sự thay đổi đã xảy ra, dùng 「なりました」: 使わなくなりました nghĩa là hiện giờ không dùng nữa.

Mẫu này diễn tả cả thay đổi trong thói quen lẫn cảm xúc: 感じなくなります nghĩa là không còn cảm thấy như vậy nữa.

Ví dụ về từ điển nói đến thay đổi thói quen: không dùng nữa. Không nên hiểu là không biết cách dùng hoặc không thể dùng từ điển.
Câu ví dụ
- 日本nihon語goにni慣れnareてteきkiて、te、辞書jishoをo使わなくなりました。tsukawanakunarimashita。
Dần dần quen với tiếng Nhật, tôi đã không còn dùng từ điển nữa.
Trong hội thoại

- A最近、一人で困っていませんか?
A: Gần đây, bạn có gặp khó khăn khi ở một mình không?
- Bいえ、住民と仲良くなって、一人
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Xét đến gánh nặng đối với người dân, các cuộc họp không cần thiết sẽ không được tổ chức nữa.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本語に慣れてきて、辞書を____。
Sau khi quen với tiếng Nhật, tôi không dùng từ điển nữa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なくなりますkhông còn làm hoặc cảm thấy