〜らしいです~rashii desu
Rashii desu (〜らしいです) nghĩa là “tin nghe; hình như”.
Nghe nói bệnh cảm này hiện đang rất phổ biến.
Dùng 〜らしいです để truyền đạt tin nghe hoặc đọc được mà bạn chưa tự xác nhận.
Trong khóa học
Cách dùng

Cô ấy biết qua tin nhắn rằng Sato về sớm rồi kể lại với đồng nghiệp. Dùng 「らしいです」 để truyền đạt tin đã nghe.

Dựa vào thông tin nghe hoặc đọc được để nói “nghe nói, hình như”, cho biết mình chưa trực tiếp xác nhận.

Nối 「らしいです」 vào thể thông thường của động từ. Với việc đã xảy ra, dùng thể quá khứ: したらしいです.

Tính từ い cũng dùng thể thông thường, không thêm 「です」. Ví dụ: 高い→高いらしいです.

Với danh từ và tính từ な ở dạng khẳng định hiện tại, bỏ 「だ」: 風邪らしいです、元気らしいです.

Trong câu ví dụ, 「いいらしいです」 giữ nguyên 「いい」 để truyền đạt lời khuyên đã nghe; đừng đổi thành 「よさそう」.
Câu ví dụ
- このkono風邪kazeは、wa、今imaとてもtotemo流行っhayaてteいるらしいです。irurashiidesu。
Nghe nói bệnh cảm này hiện đang rất phổ biến.
- のどnodoが
Trong hội thoại

- A佐藤さんは体調が悪くて、今日会社を早退したらしいです。
A: Nghe nói anh Sato không khỏe nên hôm nay đã về sớm.
- Bそうな
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nghe nói, bệnh cảm lạnh mùa đông năm nay đột nhiên gây ra những cơn ớn lạnh dữ dội.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この風邪は、今とても____。
Tôi nghe nói bệnh cảm lạnh này hiện đang rất phổ biến.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜らしいですtin nghe; hình như