〜ないで〜~naide ~
Naide (〜ないで〜) nghĩa là “mà không làm việc gì”.
Tôi ra ngoài mà không mặc áo khoác nên thấy lạnh.
Dùng 〜ないで〜 để nói ai đó làm việc sau mà không thực hiện việc trước.
Trong khóa học
Cách dùng

Anh ấy ra ngoài mà không mặc áo khoác; 「ないで」 diễn tả tình trạng khi thực hiện hành động chính.

Thêm 「で」 sau dạng ない của động từ: 着ない→着ないで. Không thêm một ない nữa.

Hai vế thường nói về cùng một người: người không mặc áo khoác cũng là người ra ngoài.

Dù sự việc xảy ra trong quá khứ, vế trước vẫn dùng 「ないで」; vế sau thể hiện thì quá khứ.

Trong câu ví dụ đầu tiên, 「ないで」 diễn tả việc không mặc áo khoác; 「ので」 mới nối nguyên nhân với kết quả cảm thấy lạnh.
Câu ví dụ
- 上着uwagiをo着ないkinaiで、de、外sotoにni出たdetaのnoで寒くdesamukuなりました。narimashita。
Tôi ra ngoài mà không mặc áo khoác nên thấy lạnh.
Trong hội thoại

- A足がひどく腫れていますが、どうしたんですか。
A: Chân bạn sưng rất nặng, có chuyện gì vậy?
- B昨日怪我をした
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ないで: “mà không làm việc đó”. ないで
朝ご飯を(食べる)、学校へ行きました。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã chịu đựng nó mà không cần dùng bất kỳ loại thuốc nào.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
上着を____、外に出たので寒くなりました。
Tôi ra ngoài mà không mặc áo khoác nên thấy lạnh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないで〜mà không làm việc gì