〜て〜~te ~
Te (〜て〜) nghĩa là “trạng thái đi kèm hoặc trình tự”.
Tôi đeo khẩu trang rồi đi đến bệnh viện.
Dùng 〜て〜 để nêu trạng thái hoặc cách thức đi kèm, hay nối các hành động theo trình tự.
Trong khóa học
Cách dùng

Từ nhà đến bệnh viện, cô ấy có đeo khẩu trang suốt không? Hai mũi tên cho thấy trạng thái và hành động diễn ra cùng lúc.

Vế trước dùng động từ ở て形 để nói về trạng thái đi kèm hoặc cách thực hiện hành động ở vế sau.

Trong cách nói này, hai vế thường chỉ cùng một người: người đeo khẩu trang cũng là người đến bệnh viện.

Khi nối các vế, trước hết đổi động từ sang て形: する→して, 飲む→飲んで. て形 cũng có thể kết thúc bằng で.

Ở đây, người đó uống thuốc rồi mới nghỉ. Cách nối này diễn tả thứ tự hành động, không phải vừa nuốt thuốc vừa nghỉ.

Đeo khẩu trang là trạng thái kéo dài suốt chuyến đi, còn uống thuốc là hành động trước khi nghỉ. て không nhất thiết diễn tả sự đồng thời.
Câu ví dụ
- マスクmasukuをoしshiて、te、病院byouinへe行きました。ikimashita。
Tôi đeo khẩu trang rồi đi đến bệnh viện.
- 薬kusuriをo
Trong hội thoại

- A顔が真っ赤ですが、大丈夫ですか。
A: Mặt bạn đỏ bừng, bạn không sao chứ?
- B体が急に震えて、ひどい寒気が
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đeo mặt nạ và đến bệnh viện.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
マスクを____(する)、病院へ行きました。
Tôi đến bệnh viện đeo khẩu trang.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜て〜trạng thái đi kèm hoặc trình tự