〜も~mo
Mo (〜も) nghĩa là “lượng nhiều đến bất ngờ”.
Hôm qua tôi đã uống tới năm cốc nước.
Thêm 〜も sau số lượng hoặc thời gian để nhấn mạnh cảm giác nhiều, lâu và bất ngờ.
Trong khóa học
Cách dùng

Cả hai hàng đều có năm cốc. Nét mặt khác nhau thế nào? 「も」 nhấn mạnh rằng người nói thấy số lượng là nhiều.

Đặt 「も」 sau số lượng và đơn vị đếm: 五杯も, 十個も. Đừng đặt vào giữa phần số.

「も」 cũng có thể đứng sau đơn vị thời gian: 十時間も. Người nói nhấn mạnh mình đã ngủ rất lâu.

Bao nhiêu mới là nhiều? Điều đó tùy vào cách đánh giá của người nói. 「も」 thêm sắc thái ngạc nhiên về số lượng.

Trong ví dụ, 「十時間も」 nhấn mạnh rằng đã ngủ đủ lâu, nên việc vẫn mệt khiến người nói ngạc nhiên.
Câu ví dụ
- 昨日kinouはwa水mizuをo五go杯haiもmo飲みました。nomimashita。
Hôm qua tôi đã uống tới năm cốc nước.
- きのう
Trong hội thoại

- A昨日からひどい寒気が五時間も続いています。
A: Từ hôm qua, tôi đã bị ớn lạnh dữ dội suốt năm tiếng rồi.
- Bそれは大変です
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Kể từ hôm qua, những cơn ớn lạnh nghiêm trọng đã kéo dài tới ba giờ đồng hồ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
昨日は水を五杯____飲みました。
Hôm qua tôi đã uống tới năm ly nước.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜もlượng nhiều đến bất ngờ