〜ながら〜~nagara ~
Nagara (〜ながら〜) nghĩa là “làm hai việc cùng lúc”.
Tôi vừa đi bộ quanh thị trấn vừa xem bản đồ.
Dùng 「〜ながら〜」 cho hai việc thường do cùng một người làm; hành động phía sau là chính.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: xem bản đồ và đi bộ diễn ra cùng lúc. 「ながら」 diễn tả vừa làm việc này vừa làm việc khác.

Lấy động từ ở 「ます形」, bỏ 「ます」 rồi thêm 「ながら」. Chú ý dạng 「しながら」.

Người xem bản đồ cũng là người đang đi bộ. Hai hành động nối bằng 「ながら」 thường do cùng một người thực hiện.

Phần sau của câu là hành động chính. Ví dụ chủ yếu nói về đi bộ trong thị trấn; xem bản đồ là hành động phụ diễn ra cùng lúc.

「見ながら」 ở phần trước không đổi. Muốn biết là quá khứ hay hiện tại, hãy xem phần sau; 「歩きました」 diễn tả quá khứ.

Học tiếng Nhật và làm thêm có thể diễn ra song song trong cùng một giai đoạn, không nhất thiết phải làm cả hai cùng lúc trong từng giây.
Câu ví dụ
- 地図chizuをo見miながら、nagara、町machiをo歩きました。arukimashita。
Tôi vừa đi bộ quanh thị trấn vừa xem bản đồ.
- 日本nihon語go
Trong hội thoại

- A明日の清掃活動、参加しますか?
A: Ngày mai bạn có tham gia hoạt động dọn vệ sinh không?
- Bはい、掃除しながらボランティアの人
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ながら: “vừa làm việc này vừa…”. 〜ながら
地図を(見る)、町を歩きました。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đi dạo quanh thị trấn trong khi nhìn vào bản đồ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
地図を____、町を歩きました。
Tôi đi dạo quanh thị trấn trong khi nhìn vào bản đồ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ながら〜làm hai việc cùng lúc