Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜てきます~te kimasu
dần tiến lại hoặc hiện ra
Dùng 「〜てきます」 khi vật tiến gần người nói hoặc dần hiện ra trong tầm mắt.
Cách dùng

Hãy nhìn hai hình: khi tàu tiến lại gần, tòa nhà cao tầng ngoài cửa sổ có gì thay đổi?

Tòa nhà cao tầng dần hiện ra trong tầm mắt. Dùng 「見えてきました」 để diễn tả sự thay đổi này.

Khi một vật di chuyển lại gần người nói, cũng có thể dùng 「~てきます」 để diễn tả chuyển động đó.

Gắn sau dạng て của động từ: 見える→見えてきます; 近づく→近づいてきます.

Tòa nhà trong ví dụ không di chuyển. Khi người quan sát tiến lại gần, tòa nhà cũng có thể dần hiện ra trong tầm mắt.

「近づいてきました」 cho biết khoảng cách đang dần thu hẹp, chưa có nghĩa là đã đến nơi.
