Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜てくださいました~te kudasaimashita
kính trọng người đã giúp
Dùng 「〜てくださいました」 để kính trọng kể việc người lớn hoặc cấp trên đã giúp mình.
Cách dùng

Trưởng phòng giúp tôi làm việc. Hãy nhìn mũi tên: ai giúp đỡ, ai được hưởng sự giúp đỡ đó?

Khi người lớn tuổi hoặc cấp trên làm gì cho tôi, dùng 「てくださいます」 để thể hiện sự kính trọng với người giúp đỡ.

「部長が」 chỉ người thực hiện hành động; tôi là người được giúp, và 「私に」 thường được lược bỏ trong câu.

Trước tiên đổi động từ sang thể て, rồi thêm 「くださいます」: 手伝う→手伝って.

「てくれます」 cũng diễn tả người khác làm gì cho tôi; 「てくださいます」 thể hiện sự kính trọng hơn với người giúp.

So sánh chủ ngữ: 部長が手伝ってくださいます/私は手伝っていただきます。

Việc giúp đỡ trong ví dụ đã xảy ra, nên dùng dạng quá khứ 「くださいました」, thể hiện lòng biết ơn.

「手伝ってください」 là lời nhờ giúp; trong ví dụ, 「手伝ってくださいました」 kể về việc được giúp đỡ.
Câu ví dụ
- 部長buchouがga手伝っtetsudaてteくださいました。kudasaimashita
Trưởng phòng đã giúp tôi.
Trong hội thoại

- A部長さん、お忙しいんですか。
A: Trưởng phòng bận lắm à?
- Bはい、でも私のプロジェクトを手伝って
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Giáo viên đã tặng tôi một quyển sách tuyệt vời. (133)
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
部長が手伝って ました。
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ. (150)
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てくださいましたkính trọng người đã giúp