〜てくれます~te kuremasu
Te kuremasu (〜てくれます) nghĩa là “người khác làm việc gì cho mình”.
Đã làm giúp
Dùng 「〜てくれます」 khi ai đó làm điều tử tế cho bạn hoặc gia đình, thể hiện niềm vui và lòng biết ơn.
Trong khóa học
Cách dùng

Mẹ nấu cà ri cho tôi. Mũi tên trong hình cho thấy người khác làm một việc vì tôi.

Dùng 「てくれます」 để kể việc người khác làm cho mình, đồng thời thể hiện niềm vui và lòng biết ơn.

Người được giúp cũng có thể là người nhà của tôi. Khi ai đó làm việc tốt cho người nhà, tôi cũng có thể dùng cách nói này.

Người thực hiện hành động là chủ ngữ, được đánh dấu bằng 「が」. Ai nấu cà ri trong hình? Là mẹ.

Thêm 「くれます」 sau dạng て của động từ. 「作る」 thành 「作ってくれます」.

Dùng 「くれました」 cho việc tốt đã xảy ra. Trong hình, mẹ đã nấu xong cà ri.

Khi được khen cà vạt đẹp, nói 「彼女が選んでくれました」 để kể rằng cô ấy đã chọn giúp mình.

Khi đã rõ ai được giúp, thường lược bỏ “cho tôi”. Trong hội thoại về cà vạt, người nghe vẫn biết ai nhận được sự giúp đỡ.

Câu ví dụ
- 作っtsukuてteくれましたkuremashita
Đã làm giúp
- お母さんokaasanがgaおいしいoishiiカレーkareeをo作っtsuku
Trong hội thoại

- Aいいネクタイですね。
A: Cà vạt đẹp quá nhỉ.
- Bこれ?彼女が選んでくれました。
B: Cái này à? Cô ấy đã chọn giúp tôi đấy.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang dạng 〜てくれました để diễn tả việc có người đã làm điều đó cho bạn. 〜てくれました
昨日、妹が宿題を(教える)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mẹ làm món cà ri ngon tuyệt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
妹が宿題を教え (丁寧な過去形)。
Em gái tôi đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てくれますngười khác làm việc gì cho mình