〜てあげます~te agemasu
Te agemasu (〜てあげます) nghĩa là “làm việc gì đó giúp người khác”.
Tôi sẽ xách giúp
Dùng 「〜てあげます」 khi bạn làm việc gì để giúp hoặc mang lại lợi ích cho người khác.
Trong khóa học
Cách dùng

Hành lý của người bạn của bạn rất nặng, nên bạn xách giúp cô ấy. Trong hình, ai làm việc đó và ai được giúp?

Mũi tên đi từ người giúp đến người bạn: tôi làm hành động này để người kia được giúp hoặc hưởng lợi.

Động từ dạng て+あげます. 「持ちます」 chuyển thành 「持ってあげます」.

「持ちます」 chỉ nói việc xách hành lý. Thêm 「てあげます」 để nhấn mạnh rằng bạn xách giúp người khác.

Khi thấy bạn cần giúp đỡ, bạn có thể dùng 「持ってあげます」 để chủ động đề nghị xách giúp.

Khi một người bạn nhờ bạn giúp, bạn cũng có thể đáp 「持ってあげるよ」 để nói rằng mình sẵn lòng xách giúp cô ấy.

Câu này mang sắc thái “tôi giúp bạn”. Nói trực tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên có thể nghe thiếu lịch sự.
Câu ví dụ
- 持っmotてteあげますagemasu
Tôi sẽ xách giúp
- 荷物nimotsuがga重omoそうなsounaのnoで、de持っ
Trong hội thoại

- Aねえ、これ持ってくれる?
A: Này, bạn cầm giúp mình cái này được không?
- Bうん、持ってあげるよ。重いね。
B: Ừ, mình xách giúp cho. Nặng thật đấy.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hành lý của bạn có vẻ nặng nên tôi sẽ xách giúp bạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
友達が困っているので、手伝っ ます。
Bạn tôi đang gặp rắc rối, hãy để tôi giúp đỡ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てあげますlàm việc gì đó giúp người khác