〜てもらいます~te moraimasu
Te moraimasu (〜てもらいます) nghĩa là “được người khác giúp đỡ”.
Nhờ ai đó giúp đỡ
Dùng 「〜てもらいます」 từ góc nhìn người nhận giúp đỡ, dù bạn nhờ hay người kia chủ động giúp.
Trong khóa học
Cách dùng

Trong hình, ai giúp và ai được giúp? 「てもらいます」 diễn đạt từ góc nhìn của người nhận sự giúp đỡ.

Có thể dùng cách nói này khi người khác chủ động giúp hoặc khi bạn nhờ họ giúp.

「私」 là người nhận sự giúp đỡ, không phải người giúp. Khi nói về mình, thường lược bỏ 「私は」.

Ai giúp? Đặt 「に」 sau người giúp: ở đây là 「先輩に」.

Chuyển động từ sang thể て rồi thêm 「もらいます」: 手伝う→手伝ってもらいます.

Giúp việc gì? 「レポートを」 cho biết việc được giúp: 先輩にレポートを手伝ってもらいます.

Dùng 「てもらいました」 khi đã nhận được sự giúp đỡ. Câu ví dụ nói lại việc được anh/chị khóa trên giúp.

Được giúp không có nghĩa là công việc đã xong. Trong hội thoại gốc, báo cáo chưa xong nhưng người nói đã nhờ anh/chị khóa trên giúp.
Câu ví dụ
- 手伝っtetsudatてteもらいますmoraimasu
Nhờ ai đó giúp đỡ
- 先輩senpaiにniレポートrepootoをo手伝っtetsudatてteもらいました。
Trong hội thoại

- Aレポート、終わりましたか?
A: Bạn làm xong báo cáo chưa?
- Bううん、先輩に手伝ってもらいました。
B: Chưa, tôi đã nhờ anh chị khóa trên giúp.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Dùng 〜てもらいます để diễn tả việc có người làm điều đó cho bạn. て形
駅の人に道を(教える)もらいました。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã nhờ cấp trên giúp tôi làm báo cáo.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
先輩にレポートを (手伝う・丁寧形・過去形)。
Cấp trên đã giúp tôi viết báo cáo.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てもらいますđược người khác giúp đỡ