Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜てきました~te kimashita
thay đổi kéo dài đến nay
Dùng 「〜てきました」 cho sự thay đổi hay trạng thái kéo dài từ quá khứ đến nay.
Cách dùng

Giá của cùng một loại bánh mì đã thay đổi thế nào? Hãy theo dòng thời gian để so sánh trước đây và bây giờ.

「てきました」 diễn tả trạng thái hoặc sự thay đổi kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nhấn mạnh quá trình đó.

Nối sau dạng て của động từ: 上がる→上がって+きました. Trong hình, giá đã tăng dần đến hiện tại.

Khi nói về thay đổi dân số hoặc giá cả, có thể dùng mẫu này để nhìn lại diễn biến từ quá khứ đến hiện tại.

Cảm xúc cũng có thể thay đổi. 「心配になってきました」 nghĩa là đến lúc này bạn dần cảm thấy lo lắng.

Ở đây, 「きました」 đưa sự thay đổi đến hiện tại, không có nghĩa là người hay vật di chuyển đến đây.

Dù dùng dạng quá khứ 「ました」, điểm nhìn vẫn là hiện tại; không có nghĩa là sự thay đổi đã kết thúc.

Trong các câu ví dụ, 「年々」 và 「少しずつ」 cho biết nhịp độ thay đổi; chính những từ này bổ sung ý nghĩa diễn ra dần dần.
Câu ví dụ
- このkono町machiでdeは、wa、高齢者koureishaのno数kazuがga年々nennen増えfueてte
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Số lượng người già ở thị trấn này ngày càng tăng qua từng năm.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この町では、高齢者の数が年々____。
Ở thị trấn này, số lượng người già ngày càng tăng lên hàng năm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てきましたthay đổi kéo dài đến nay