〜ないと、〜~nai to, ~
Nai to, (〜ないと、〜) nghĩa là “nếu không… thì…”.
Nếu không nhanh chóng đưa ra biện pháp thì thiệt hại có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Dùng 「〜ないと、〜」 để nêu kết quả có thể xảy ra nếu không hành động.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình và suy nghĩ: nếu không kiểm tra nguồn tin, bạn và bạn bè có thể gặp những rủi ro nào?

「~ないと、~」 có nghĩa là “nếu không… thì…”. Vế đầu nêu điều kiện phủ định.

Dùng dạng ない của động từ rồi thêm 「と」. Ví dụ, thêm 「と」 vào 「調べない」 để tạo điều kiện.

Vế sau nêu hậu quả của việc không hành động. Mẫu này thường dùng để nhắc người nghe tránh rắc rối hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ đầu dùng 「かもしれません」 để nói rằng thiệt hại có thể tăng lên, chứ không khẳng định chắc chắn sẽ xảy ra.

Trong câu ví dụ thứ hai, hậu quả là “khó giải quyết”. Vế sau cũng có thể dùng dạng phủ định để diễn tả kết quả bất lợi.
Câu ví dụ
- 早くhayaku対策taisakuしないshinaiと、to、被害higaiがga大きくookikuなるnaruかkaもmoしれません。shiremasen。
Nếu không nhanh chóng đưa ra biện pháp thì thiệt hại có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Trong hội thoại

- Aあのニュース、実は本当の事実じゃないかもしれないよ。
A: Tin tức đó có khi thực ra không phải là sự thật đâu.
- Bえっ、そうな
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, thiệt hại có thể trở nên lớn hơn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
早く対策____、被害が大きくなるかもしれません。
Nếu chúng ta không nhanh chóng thực hiện các biện pháp, thiệt hại có thể trở nên trầm trọng hơn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないと、〜nếu không… thì…