Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜だけ・〜だけの~dake / ~dake no
Chỉ; đủ để
「〜だけ」giới hạn hành động hoặc sự vật;「〜だけの」đứng trước danh từ để chỉ mức độ đủ cần thiết.
Cách dùng

Khi chỉ muốn quan sát tại buổi giao lưu, dùng 「だけ」 để giới hạn hành động: chỉ quan sát thôi.

Thêm 「だけ」 sau danh từ hoặc động từ dạng từ điển: 見学だけ, 見学するだけ.

Dùng 「だけの」 khi nội dung giới hạn bổ nghĩa cho danh từ: 短時間だけの参加, tham gia chỉ trong thời gian ngắn.

「話すだけの準備」 nghĩa là chuẩn bị đủ để trò chuyện, nhấn mạnh mức độ cần thiết.

Khi tham gia mang lại lợi ích xứng đáng, dùng 「参加するだけの価値」 để nói rằng việc tham gia là đáng giá.

Trong ví dụ, 「見学だけでも」 nghĩa là chỉ quan sát cũng được, chứ không cấm tham gia giao lưu.

Ví dụ còn lại đánh giá sự kiện có giá trị xứng đáng để tham gia, không phải chỉ việc tham gia mới có giá trị.
Câu ví dụ
- 見学kengakuだけdakeでdeもmo大丈夫です。daijoubudesu。
Chỉ cần quan sát là được.
- このkonoイベントibentoにni
Trong hội thoại

- A明日の交流会は申込不要だから、ちょっと見学するだけでも大丈夫だよ。
Đáp: Bạn không cần phải đăng ký cho buổi gặp mặt ngày mai, vì vậy chỉ cần xem qua nhanh là được.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sẽ ổn thôi ngay cả khi bạn chỉ quan sát.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
____でも大丈夫です。
Sẽ ổn thôi ngay cả khi bạn chỉ quan sát.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜だけ・〜だけのChỉ; đủ để