Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜だけ・〜だけの~dake / ~dake no
Chỉ; đủ để
「〜だけ」giới hạn hành động hoặc sự vật;「〜だけの」đứng trước danh từ để chỉ mức độ đủ cần thiết.
Cách dùng

Khi chỉ muốn quan sát tại buổi giao lưu, dùng 「だけ」 để giới hạn hành động: chỉ quan sát thôi.

Thêm 「だけ」 sau danh từ hoặc động từ dạng từ điển: 見学だけ, 見学するだけ.

Dùng 「だけの」 khi nội dung giới hạn bổ nghĩa cho danh từ: 短時間だけの参加, tham gia chỉ trong thời gian ngắn.

「話すだけの準備」 nghĩa là chuẩn bị đủ để trò chuyện, nhấn mạnh mức độ cần thiết.

Khi tham gia mang lại lợi ích xứng đáng, dùng 「参加するだけの価値」 để nói rằng việc tham gia là đáng giá.


