Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜がきっかけで~ga kikkake de
khởi đầu cho thay đổi
Dùng 「〜がきっかけで」 để nêu sự việc hay trải nghiệm khơi nguồn cho một hành động hoặc thay đổi.
Cách dùng

Điều gì khiến anh ấy bắt đầu học tiếng Nhật? Trải nghiệm xem anime đã trở thành bước khởi đầu cho việc học.

「~がきっかけで」 diễn tả một sự việc thúc đẩy hành động mới hoặc dẫn đến thay đổi.

Phía trước có thể là danh từ, như 「友だちからの紹介」, để nêu điều thúc đẩy hành động.

Để nói về việc đã xảy ra, dùng “động từ thể た+こと”, rồi thêm 「がきっかけで」.

Trọng tâm là “mọi việc bắt đầu từ điều gì”. Khi nêu nguyên nhân, mẫu này nhấn mạnh sự việc khởi đầu cho thay đổi.

Trong ví dụ, lời giới thiệu của bạn đã dẫn đến việc tham gia sự kiện. Phía sau không nhất thiết phải có từ “bắt đầu”.
Câu ví dụ
- 日本nipponのnoアニメanimeをo見たことmitakotoがgaきっかけkikkakeで、de、日本nihon語goをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Xem phim hoạt hình Nhật Bản là động lực khiến tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本のアニメを見たこと____、日本語の勉強を始めました。
Xem phim hoạt hình Nhật Bản là động lực khiến tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜がきっかけでkhởi đầu cho thay đổi